賠贈

péi zèng bồi tặng

Hán Việt: bồi tặng · Pinyin: péi zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫁妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫁妆。

Eng

  • Cihui 賠贈 éizèng n. dowry/gift from the bride's family