賠送 péi sòng · bồi tống Hán Việt: bồi tống · Pinyin: péi sòng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 送 (tống)Pinyinpéi sòngHán Việtbồi tốngCấu tạo賠 + 送 · bồi + tống nghĩa thành phần: bồi + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娘家给新娘嫁妆。Tân Hoa Tự Điển 1.娘家给新娘嫁妆。