賠鈔 péi chāo · bồi sao Hán Việt: bồi sao · Pinyin: péi chāo Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 鈔 (sao)Pinyinpéi chāoHán Việtbồi saoCấu tạo賠 + 鈔 · bồi + sao nghĩa thành phần: bồi + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赔钱。破费钱钞。Tân Hoa Tự Điển 1.赔钱。破费钱钞。