賠銀 péi yín · bồi ngân Hán Việt: bồi ngân · Pinyin: péi yín Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 銀 (ngân)Pinyinpéi yínHán Việtbồi ngânCấu tạo賠 + 銀 · bồi + ngân nghĩa thành phần: bồi + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时陋俗。指广东一些地方,女子为不落夫家而为夫娶妾。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时陋俗。指广东一些地方,女子为不落夫家而为夫娶妾。