賴住 lại trụ Hán Việt: lại trụ Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 住 (trụ)Hán Việtlại trụCấu tạo賴 + 住 · lại + trụ nghĩa thành phần: lại + trụ Nghĩa EngCihui 賴住 àizhù r.v. <derog.> stick to sb. and refuse to let go