賴體

lài tǐ lại thể

Hán Việt: lại thể · Pinyin: lài tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头长貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头长貌。