賴依

lài yī lại y

Hán Việt: lại y · Pinyin: lài yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依赖;依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依赖;依靠。