賴債 lài zhài · lại trái Hán Việt: lại trái · Pinyin: lài zhài Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 債 (trái)Pinyinlài zhàiHán Việtlại tráiCấu tạo賴 + 債 · lại + trái nghĩa thành phần: lại + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赖账。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赖账。EngCihui 賴債 àizhài v.o. repudiate a debt