賴地 lài dì · lại địa Hán Việt: lại địa · Pinyin: lài dì Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 地 (địa)Pinyinlài dìHán Việtlại địaCấu tạo賴 + 地 · lại + địa nghĩa thành phần: lại + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躺在地上耍赖; 指贫瘠的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.躺在地上耍赖。 2.指贫瘠的土地。