賴好 lài hǎo · lại hảo Hán Việt: lại hảo · Pinyin: lài hǎo Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 好 (hảo)Pinyinlài hǎoHán Việtlại hảoCấu tạo賴 + 好 · lại + hảo nghĩa thành phần: lại + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言∶歹;无论如何。Tân Hoa Tự Điển 1.方言∶歹;无论如何。