賴帳
lại trướng
Hán Việt: lại trướng · Pinyin: lài zhàng
Tổng quan
quịt, trốn (nợ), lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh (ai)
Nghĩa
Việt
- Cihui quịt, trốn (nợ), lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh (ai)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"赖账"。
Eng
- Cihui 賴帳 làizhàng v.o. 1. repudiate a debt 2. go back on one's word 3. disclaim responsibility | Tā zěnme kěyǐ ∼ ne? How can he disclaim his responsibility?