賴得 lài dé · lại đắc Hán Việt: lại đắc · Pinyin: lài dé Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 得 (đắc)Pinyinlài déHán Việtlại đắcCấu tạo賴 + 得 · lại + đắc nghĩa thành phần: lại + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幸亏,好在。Tân Hoa Tự Điển 1.幸亏,好在。