賴歹
lại ngạt
Hán Việt: lại ngạt · Pinyin: lài dǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丑;难看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丑;难看。
Eng
- Cihui 賴歹 àidai s.v. <topo.> shoddy; poor in quality
Hán Việt: lại ngạt · Pinyin: lài dǎi