賴纏

lài chán lại triền

Hán Việt: lại triền · Pinyin: lài chán

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死死纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死死纠缠。