賴蒙

lài méng lại mông

Hán Việt: lại mông · Pinyin: lài méng

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬词。幸而蒙受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。幸而蒙受。