贅下 zhuì xià · chuế hạ Hán Việt: chuế hạ · Pinyin: zhuì xià Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 下 (hạ)Pinyinzhuì xiàHán Việtchuế hạCấu tạo贅 + 下 · chuế + hạ nghĩa thành phần: chuế + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拉拢下级。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拉拢下级。