贅虧 zhuì kuī · chuế khuy Hán Việt: chuế khuy · Pinyin: zhuì kuī Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 虧 (khuy)Pinyinzhuì kuīHán Việtchuế khuyCấu tạo贅 + 虧 · chuế + khuy nghĩa thành phần: chuế + khuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多馀与不足。Tân Hoa Tự Điển 1.多馀与不足。