贅入 zhuì rù · chuế nhập Hán Việt: chuế nhập · Pinyin: zhuì rù Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 入 (nhập)Pinyinzhuì rùHán Việtchuế nhậpCấu tạo贅 + 入 · chuế + nhập nghĩa thành phần: chuế + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹入赘; 附入。Tân Hoa Tự Điển 1.犹入赘。 2.附入。