贅叟

zhuì sǒu chuế tẩu

Hán Việt: chuế tẩu · Pinyin: zhuì sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓年高德重隐居不仕的老叟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓年高德重隐居不仕的老叟。