贅員 zhuì yuán · chuế viên Hán Việt: chuế viên · Pinyin: zhuì yuán Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 員 (viên)Pinyinzhuì yuánHán Việtchuế viênCấu tạo贅 + 員 · chuế + viên nghĩa thành phần: chuế + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冗员; 官员的自谦之词。谓不称职,滥竽充数。Tân Hoa Tự Điển 1.冗员。 2.官员的自谦之词。谓不称职,滥竽充数。