贅婿

zhuì xù chuế tế

Hán Việt: chuế tế · Pinyin: zhuì xù

Tổng quan

con rể ở nhà bố mẹ vợ người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ。入贅的女婿。

Cấu tạo: (chuế) + 婿 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rể ở nhà bố mẹ vợ người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ。入贅的女婿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子就婚於女家,從女家的姓,所生子女亦從母姓,稱為「贅婿」。《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》:「淳于髡者,齊之贅婿也。」也稱為「補代」、「布袋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入赘的女婿。

Eng

  • CC-CEDICT son-in-law living at wife's parent's house
  • Cihui son-in-law living at wife's parent's house