贅居

zhuì jū chuế cư

Hán Việt: chuế cư · Pinyin: zhuì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做赘婿长住妇家; 客居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做赘婿长住妇家。 2.客居。