贅龐 zhuì páng · chuế bàng Hán Việt: chuế bàng · Pinyin: zhuì páng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 龐 (bàng)Pinyinzhuì pángHán Việtchuế bàngCấu tạo贅 + 龐 · chuế + bàng nghĩa thành phần: chuế + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赘厖"; 累赘臃肿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赘厖"。 2.累赘臃肿。