贅情 zhuì qíng · chuế tình Hán Việt: chuế tình · Pinyin: zhuì qíng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 情 (tình)Pinyinzhuì qíngHán Việtchuế tìnhCấu tạo贅 + 情 · chuế + tình nghĩa thành phần: chuế + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓品质恶劣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓品质恶劣。