贅旒
chuế lưu
Hán Việt: chuế lưu · Pinyin: zhuì liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赘,连缀;旒,旌旗上的飘带。比喻实权旁落﹑为大臣挟持的君主◇亦指有职无权的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赘,连缀;旒,旌旗上的飘带。比喻实权旁落﹑为大臣挟持的君主◇亦指有职无权的官吏。
Eng
- Cihui 贅旒 zhuìliú n. figurehead; puppet