贅累 zhuì lèi · chuế luy Hán Việt: chuế luy · Pinyin: zhuì lèi Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 累 (luy)Pinyinzhuì lèiHán Việtchuế luyCấu tạo贅 + 累 · chuế + luy nghĩa thành phần: chuế + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵连;连累。Tân Hoa Tự Điển 1.牵连;连累。