贅行 zhuì xíng · chuế hành Hán Việt: chuế hành · Pinyin: zhuì xíng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 行 (hành)Pinyinzhuì xíngHán Việtchuế hànhCấu tạo贅 + 行 · chuế + hành nghĩa thành phần: chuế + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赘瘤。形容丑陋的形貌。Tân Hoa Tự Điển 1.指赘瘤。形容丑陋的形貌。