贅述

zhuì shù chuế thuật

Hán Việt: chuế thuật · Pinyin: zhuì shù

Tổng quan

nói nhiều hơn cần thiết | đưa ra chi tiết không cần thiết lắm lời; nói năng rườm rà; lời thừa。多餘地敘述。 不須贅述 không cần nói rườm rà.

Cấu tạo: (chuế) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nhiều hơn cần thiết | đưa ra chi tiết không cần thiết lắm lời; nói năng rườm rà; lời thừa。多餘地敘述。 不須贅述 không cần nói rườm rà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多事敘述。《老殘遊記》第一九回:「黃人瑞少不得盡他主人家的義務,不必贅述。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多馀地叙述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多馀地叙述。

Eng

  • CC-CEDICT to say more than is necessary|to give unnecessary details
  • Cihui to say more than is necessary; to give unnecessary details