賺入 zhuàn rù · trám nhập Hán Việt: trám nhập · Pinyin: zhuàn rù Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 入 (nhập)Pinyinzhuàn rùHán Việttrám nhậpCấu tạo賺 + 入 · trám + nhập nghĩa thành phần: trám + nhập