賺到 trám đáo Hán Việt: trám đáo Tổng quan kiếm được Cấu tạo: 賺 (trám) + 到 (đáo)Hán Việttrám đáoCấu tạo賺 + 到 · trám + đáo nghĩa thành phần: trám + đáo Nghĩa ViệtCihui kiếm đượcEngCihui 賺到 huàndào* r.v. earn (money)