賺殺

zhuàn shā trám sát

Hán Việt: trám sát · Pinyin: zhuàn shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trám) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赚煞"; 赢得,博得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赚煞"。 2.赢得,博得。