賺錢者 zhuàn qián zhě · trám tiễn giả Hán Việt: trám tiễn giả · Pinyin: zhuàn qián zhě Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 錢 (tiễn) + 者 (giả)Pinyinzhuàn qián zhěHán Việttrám tiễn giảCấu tạo賺 + 錢 + 者 · trám + tiễn + giả nghĩa thành phần: trám + tiễn + giả