賽例

sài lì tái lệ

Hán Việt: tái lệ · Pinyin: sài lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榜样,可以相比的例子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榜样,可以相比的例子。