賽具 sài jù · tái cụ Hán Việt: tái cụ · Pinyin: sài jù Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 具 (cụ)Pinyinsài jùHán Việttái cụCấu tạo賽 + 具 · tái + cụ nghĩa thành phần: tái + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的酒肴与食器。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的酒肴与食器。