賽況 sài kuàng · tái huống Hán Việt: tái huống · Pinyin: sài kuàng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 況 (huống)Pinyinsài kuàngHán Việttái huốngCấu tạo賽 + 況 · tái + huống nghĩa thành phần: tái + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比赛的情况:中央电视台将现场直播这场决赛的~。