賽博

sài bó tái bác

Hán Việt: tái bác · Pinyin: sài bó

Tổng quan

(từ mượn) cyber-

Cấu tạo: (tái) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) cyber-

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) cyber-
  • Cihui (loanword) cyber-