赛博

sài bótái bác

Hán Việt: tái bác · Pinyin: sài bó

Tổng quan

(từ mượn) cyber-

Cấu tạo: 賽 (tái) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian mạng

Eng

  • Cihui (loanword) cyber-

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛博朋克 · 博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉