赛口 tái khẩu Hán Việt: tái khẩu Tổng quan Cấu tạo: 赛 (tái) + 口 (khẩu)Hán Việttái khẩuCấu tạo赛 + 口 · tái + khẩu nghĩa thành phần: tái + khẩu