賽員 tái viên Hán Việt: tái viên Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 員 (viên)Hán Việttái viênCấu tạo賽 + 員 · tái + viên nghĩa thành phần: tái + viên Nghĩa EngCihui 賽員 àiyuán* n. <sport> competitor M:²wèi