赛因

sài yīntái nhân

Hán Việt: tái nhân · Pinyin: sài yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"赛音"。亦作"赛银"。 2.蒙古语sain的音译∶。

Cấu tạo: 賽 (tái) + 因 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赛音"。亦作"赛银"。 2.蒙古语sain的音译∶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛因斯 · 因为 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修