賽場

sài chǎng tái tràng

Hán Việt: tái tràng · Pinyin: sài chǎng

Tổng quan

trường đua | sân (thi đấu điền kinh)

Cấu tạo: (tái) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường đua | sân (thi đấu điền kinh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比赛的场地。

Eng

  • CC-CEDICT racetrack|field (for athletics competition)
  • Cihui racetrack; field (for athletics competition)