賽娘

sài niáng tái nương

Hán Việt: tái nương · Pinyin: sài niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的少女。赛,蒙语的译音,谓好;娘,少女。元曲中常用以给少女取名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的少女。赛,蒙语的译音,谓好;娘,少女。元曲中常用以给少女取名。