赛宝

sài bǎo tái bảo

Hán Việt: tái bảo · Pinyin: sài bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供祭宝物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供祭宝物。