賽廟 sài miào · tái miếu Hán Việt: tái miếu · Pinyin: sài miào Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 廟 (miếu)Pinyinsài miàoHán Việttái miếuCấu tạo賽 + 廟 · tái + miếu nghĩa thành phần: tái + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓参与庙会活动; 谓到庙中祭神。Tân Hoa Tự Điển 1.谓参与庙会活动。 2.谓到庙中祭神。