賽願

sài yuàn tái nguyện

Hán Việt: tái nguyện · Pinyin: sài yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓酬神还愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酬神还愿。

Eng

  • Cihui 賽願 àiyuàn v. render offerings of thanks to the gods for answers to one's prayers