賽拳 tái quyền Hán Việt: tái quyền Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 拳 (quyền)Hán Việttái quyềnCấu tạo賽 + 拳 · tái + quyền nghĩa thành phần: tái + quyền Nghĩa EngCihui 賽拳 àiquán n. 1. <sport> boxing bout 2. <trad.> finger-guessing game; drinking game at feasts