賽期 sài qī · tái kì Hán Việt: tái kì · Pinyin: sài qī Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 期 (kì)Pinyinsài qīHán Việttái kìCấu tạo賽 + 期 · tái + kì nghĩa thành phần: tái + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比赛的日期,多指大型体育比赛从开始到结束的这段时间:~延长一天。