賽段

sài duàn tái đoạn

Hán Việt: tái đoạn · Pinyin: sài duàn

Tổng quan

giai đoạn của một cuộc thi

Cấu tạo: (tái) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn của một cuộc thi

Eng

  • CC-CEDICT stage of a competition
  • Cihui stage of a competition