賽狗 tái cẩu Hán Việt: tái cẩu Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 狗 (cẩu)Hán Việttái cẩuCấu tạo賽 + 狗 · tái + cẩu nghĩa thành phần: tái + cẩu Nghĩa EngCihui 賽狗 àigǒu v.o. race dogs ◆n. dog race M:²chǎng