赛璐璐

tái lộ lộ

Hán Việt: tái lộ lộ

Tổng quan

xenluloit

Cấu tạo: 賽 (tái) + 璐 (lộ) + 璐 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xenluloit
  • Tần suất từ xenluloit

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛璐玢 · 赛璐珞