賽禱 sài dǎo · tái đảo Hán Việt: tái đảo · Pinyin: sài dǎo Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 禱 (đảo)Pinyinsài dǎoHán Việttái đảoCấu tạo賽 + 禱 · tái + đảo nghĩa thành phần: tái + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祭祀酬神。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭祀酬神。